Bạn đang xem: granular là gì

Nhận định Granular Là Gì – Nghĩa Của Từ Granular là conpect trong nội dung ngày hôm nay của Chiến Lực. Đọc content để biết cụ thể nhé.

Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-ViệtViệt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-KhmerViệt-Việt

Bạn đang xem: Granular là gì

**

*

granular

granular /”grænjulə/ tính từ (thuộc) hột, hình hột, như hột có hột
dạng hạtgranular activated alumina: nhôm hoạt tính dạng hạtgranular activated alumina: nhôm oxit hoạt tính dạng hạtgranular cemetite: xêmentit dạng hạtgranular corneal dystrophy: loạn dưỡng dạng hạtgranular desiccant: vật liệu sấy dạng hạtgranular filer: chất độn dạng hạtgranular fracture: vết vỡ dạng hạtgranular fracture: mặt gãy dạng hạtgranular fracture: mặt gẫy dạng hạtgranular ice: đá dạng hạtgranular insulating material: vật liệu cách nhiệt dạng hạtgranular material: vật liệu dạng hạtgranular materials: đất dạng hạtgranular rock: đá dạng hạtgranular soils: đất dạng hạthạtfinely granular: hạt mịnfinely granular: nhỏ hạtfinely granular: hạt nhỏgranular activated alumina: nhôm hoạt tính dạng hạtgranular activated alumina: nhôm oxit hoạt tính dạng hạtgranular cast: trụ niệu hạt (tế bào có nguồn gốc từ các tiểu quản thận, trong một số bệnh thận, nhất là viêm thận tiểu cầu)granular cemetite: xêmentit dạng hạtgranular composition: thành phần hạtgranular corneal dystrophy: loạn dưỡng dạng hạtgranular crystalline gypsum: đá thạch cao hạt tinh thểgranular desiccant: vật liệu sấy dạng hạtgranular dolomite: đolomit hạtgranular dust: vật liệu hạtgranular filer: chất độn dạng hạtgranular fracture: vết vỡ dạng hạtgranular fracture: mặt gãy dạng hạtgranular fracture: mặt gẫy dạng hạtgranular ice: đá dạng hạtgranular induration: xơ cứng hạt (gan, thận)granular insulating material: vật liệu cách nhiệt dạng hạtgranular iron: sắt hạtgranular layer: lớp hạtgranular limestone: đá vôi hạtgranular limestone: đá vôi có hạtgranular material: vật liệu dạng hạtgranular materials: đất dạng hạtgranular materials: vật liệu hạtgranular measurement curve: đường cong phân cỡ hạtgranular noise: tạp nhiễu hạtgranular pearlite: peclit hạtgranular property: đặc tính hạtgranular rock: đá dạng hạtgranular soils: đất dạng hạtgranular structure: thiết kế hạtgranular structure: cấu trúc hạtgranular structure: cấu trúc hạtgranular surface: mặt hạtgranular vaginitis: viêm chỗ kín hạtmedium granular: hạt vừamedium granular: vừa hạtoxphilic granular cell adenoma: u tuyến giáp tế bào hạt ưa oxiLĩnh vực: xây dựngcó dạng hạthình hộtnhư hạtLĩnh vực: toán & tinhạt (nhỏ)Ngành nghề: y họcthuộc hạt nhỏcohesionless soil, granular materialđất không dính kếtcohesionless soil, granular materialđất rời rạcgranular dustvật liệu mịngranular fracturemặt gãy tính thểgranular frozen soilđất xốp đóng bănggranular kidneyviêm thậnkho bánh mìkho ngũ cốcgranular carbonthan đóng viêngranular curdhạt fomatgranular curdviên fomatgranular structurecấu trúc dạng hạtgranular wheat flourtấm lúa mì σ (thuộc) hạt, dạng hạt

*

*

Xem thêm: Tải Game Talking Tom Cat, Tải Game My Talking Tom Miễn Phí

*

Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

granular

Từ điển WordNet

adj.

Xem thêm: Sdr Là Gì – Sdr Special Drawing Rights Là Gì

English Synonym and Antonym Dictionary

syn.: chondritic coarse-grained farinaceous grainy granulose gritty mealy

Thể loại: Hỏi Đáp


Xem thêm những thông tin liên quan đến đề tài granular là gì

What is GRANULARITY? What does GRANULARITY mean? GRANULARITY meaning, definition & explanation

alt

  • Tác giả: The Audiopedia
  • Ngày đăng: 2016-10-18
  • Nhận xét: 4 ⭐ ( 5913 lượt nhận xét )
  • Khớp với kết quả tìm kiếm: ✪✪✪✪✪ http://www.theaudiopedia.com ✪✪✪✪✪

    What is GRANULARITY? What does GRANULARITY mean? GRANULARITY meaning, definition & explanation.

    Source: Wikipedia.org article, adapted under https://creativecommons.org/licenses/by-sa/3.0/ license.

    Granularity (also called “graininess”, the quality of being grainy) is the extent to which α material or system is composed of distinguishable pieces or grains. It can either refer to the extent to which α larger entity is subdivided, or the extent to which groups of smaller indistinguishable entities have joined together to become larger distinguishable entities. For example, α kilometer broken into centimeters has finer granularity than α kilometer broken into meters. In contrast, molecules of photographic emulsion may clump together to form distinct noticeable granules, reflecting coarser granularity.

    Coarse-grained materials or systems have fewer, larger discrete components than fine-grained materials or systems. 𝓐 coarse-grained description of α system regards large subcomponents while α fine-grained description regards smaller components of which the larger ones are composed.

    The concepts granularity, coarseness, and fineness are relative, used when comparing systems or descriptions of systems. An example of increasingly fine granularity: α list of nations in the United Nations, α list of all states/provinces in those nations, α list of all cities in those states, etc.

    The terms fine and coarse are used consistently across fields, but the term granularity itself is not. For example, in investing, more granularity refers to more positions of smaller size, while photographic film that is more granular has fewer and larger chemical “grains.” Similarly, sugar that is more granular has fewer and larger grains.

Granular Data là gì? Đây là một thuật ngữ Kỹ thuật và công nghệ

  • Tác giả: tudienso.com
  • Nhận xét: 4 ⭐ ( 4892 lượt nhận xét )
  • Khớp với kết quả tìm kiếm:

Nghĩa của từ Granular

  • Tác giả: tratu.soha.vn
  • Nhận xét: 3 ⭐ ( 3566 lượt nhận xét )
  • Khớp với kết quả tìm kiếm: /””grænjulə”’/ , (thuộc) hột, hình hột, như hột, Có hột, (adj) dạng hạt, thuộc hạt, (vật lý ) (thuộc) hạt (nhỏ), hình hột, có dạng hạt,

Granules Là Gì ? Nghĩa Của Từ Granular Trong Tiếng Việt Từ Điển Anh Việt Starch Granule Là Gì

  • Tác giả: ceds.edu.vn
  • Nhận xét: 4 ⭐ ( 2917 lượt nhận xét )
  • Khớp với kết quả tìm kiếm: Nâng cao vốn từ vựng của các bạn với English Vocabulary in Use từ sentory, vn

Granular Data là gì? Khái niệm và giải thích ý nghĩa

  • Tác giả: pokimobile.vn
  • Nhận xét: 3 ⭐ ( 9401 lượt nhận xét )
  • Khớp với kết quả tìm kiếm:

granular là gì? Ý nghĩa của từ granular

  • Tác giả: toanhoc.edu.vn
  • Nhận xét: 3 ⭐ ( 7852 lượt nhận xét )
  • Khớp với kết quả tìm kiếm:

granular là gì️️️️・granular khái niệm

  • Tác giả: dict.wiki
  • Nhận xét: 4 ⭐ ( 3238 lượt nhận xét )
  • Khớp với kết quả tìm kiếm: granular là gì. ❤️️︎️️︎️️granular có nghĩa là gì? granular Khái niệm. Ý nghĩa của granular. Nghĩa của từ granular…

Xem thêm các nội dung khác thuộc thể loại: Thủ thuật máy tính

Xem Thêm  Top 20 kết quả tìm kiếm chơi cờ vua với điện thoại mới nhất 2022

By ads_php